chết người
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây ra cái chết: "chết người" mô tả một vật, sự việc, hoặc tình huống có khả năng làm một người mất mạng.
- Cực kỳ, quá mức (nghĩa bóng): "chết người" dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một trạng thái, hành động, thường mang tính tiêu cực như buồn, rét, hoặc vất vả.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Nấm độc này có thể chết người nếu ăn phải. (Loại nấm này có khả năng gây tử vong nếu tiêu thụ.)
- Cái rét chết người ở vùng núi khiến nhiều người bị bệnh. (Cơn rét cực kỳ nguy hiểm đến tính mạng ở vùng núi.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Công việc này chết người quá, tôi không thể làm nổi. (Công việc này quá vất vả, không thể chịu đựng được.)
- Buồn chết người khi phải xa gia đình lâu ngày. (Nỗi buồn quá mức, đến mức không thể chịu đựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chết người" trong thành ngữ: thường kết hợp với các động từ hoặc tính từ để tạo cụm từ nhấn mạnh.
- Rét chết người: rét đến mức có thể gây chết.
- Buồn chết người: buồn đến mức không thể tả.
- Làm việc chết người: làm việc quá sức, mệt mỏi.
Biến thể và từ gần giống
Chết (động từ): mất đi sự sống.
- Anh ấy chết vì bệnh tim. (Anh ấy mất mạng vì bệnh tim.)
Người (danh từ): con người, loài người.
- Người Việt Nam rất thân thiện. (Con người Việt Nam rất thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
Tử vong (tính từ): gây ra cái chết (nghĩa đen), thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc pháp lý.
- Thuốc này có liều lượng tử vong nếu uống quá nhiều. (Thuốc này có thể gây chết người nếu dùng quá liều.)
Gây chết (tính từ): làm mất mạng, đồng nghĩa với nghĩa đen của "chết người".
- Loại khí này rất gây chết. (Loại khí này rất nguy hiểm đến tính mạng.)
Thành ngữ liên quan
- Chết người không gươm: giết người một cách tinh vi, không dùng vũ khí.
- Lời nói của hắn có thể chết người không gươm. (Lời nói của hắn có thể gây hại chết người mà không cần vũ khí.)